批判語言學 phê phán ngữ ngôn học Hán Việt: phê phán ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 判 (phán) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtphê phán ngữ ngôn họcCấu tạo批 + 判 + 語 + 言 + 學 · phê + phán + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: phê + phán + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 批判語言學 īpàn yǔyánxué n. critical linguistics