批判语言学 phê phán ngữ ngôn học Hán Việt: phê phán ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 判 (phán) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtphê phán ngữ ngôn họcTừ loạidanhCấu tạo批 + 判 + 語 + 言 + 學 · phê + phán + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: phê + phán + ngữ + ngôn + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngôn ngữ học phê phánBiên soạn critical linguisticsEngCihui 批判語言學 īpàn yǔyánxué n. critical linguistics Từ liên quan Gần nghĩa批判现实主义 · 批判現實主義 · 批判性思维 · 批判学派 · 批判性地 · 批判法律研究 · 批判理论