批頭棍 pī tóu gùn · phê đầu côn Hán Việt: phê đầu côn · Pinyin: pī tóu gùn Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 頭 (đầu) + 棍 (côn)Pinyinpī tóu gùnHán Việtphê đầu cônCấu tạo批 + 頭 + 棍 · phê + đầu + côn nghĩa thành phần: phê + đầu + côn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用竹片制成的刑具。Tân Hoa Tự Điển 1.用竹片制成的刑具。