批林批孔 phê lâm phê khổng Hán Việt: phê lâm phê khổng Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 林 (lâm) + 批 (phê) + 孔 (khổng)Hán Việtphê lâm phê khổngCấu tạo批 + 林 + 批 + 孔 · phê + lâm + phê + khổng nghĩa thành phần: phê + lâm + phê + khổng Nghĩa EngCihui 批林批孔 īlínpīkǒng f.e. <Cult. Rev.> criticize Lin Biao and Confucius