批條子 phê điều tử Hán Việt: phê điều tử Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 條 (điều) + 子 (tử)Hán Việtphê điều tửCấu tạo批 + 條 + 子 · phê + điều + tử nghĩa thành phần: phê + điều + tử Nghĩa EngCihui 批條子 ītiáozi ►See pītiáo