批深批透

phê thâm phê thấu

Hán Việt: phê thâm phê thấu

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (thâm) + (phê) + (thấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 批深批透 īshēnpītòu f.e. criticize thoroughly