批紙尾 pī zhǐ wěi · phê chỉ vĩ Hán Việt: phê chỉ vĩ · Pinyin: pī zhǐ wěi Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 紙 (chỉ) + 尾 (vĩ)Pinyinpī zhǐ wěiHán Việtphê chỉ vĩCấu tạo批 + 紙 + 尾 · phê + chỉ + vĩ nghĩa thành phần: phê + chỉ + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 署名于纸尾。谓职卑无权,只能陪在别人后面署名。Tân Hoa Tự Điển 1.署名于纸尾。谓职卑无权,只能陪在别人后面署名。