批評家

pī píng jiā phê bình gia

Hán Việt: phê bình gia · Pinyin: pī píng jiā

Tổng quan

nhà phê bình

Cấu tạo: (phê) + (bình) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà phê bình

Eng

  • CC-CEDICT critic
  • Cihui critic

ja

  • JMdict critic