批评者

pī píng zhěphê bình giả

Hán Việt: phê bình giả · Pinyin: pī píng zhě

Tổng quan

nhà phê bình

Cấu tạo: 批 (phê) + 評 (bình) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chỉ trích
  • Biên soạn critic M:²wèi

Eng

  • Cihui critic; detractor

Đức

  • Handedict Kritiker

Từ liên quan

Gần nghĩa

批评家 · 批评法 · 批评的 · 批評 · 批评 · 批评性地 · 批评性 · 批评性意义