扼住咽喉 ách trụ yết hầu Hán Việt: ách trụ yết hầu Tổng quan Bóp cổ Cấu tạo: 扼 (ách) + 住 (trụ) + 咽 (yết) + 喉 (hầu)Hán Việtách trụ yết hầuCấu tạo扼 + 住 + 咽 + 喉 · ách + trụ + yết + hầu nghĩa thành phần: ách + trụ + yết + hầu Nghĩa ViệtCihui Bóp cổ