扼吭夺食
ách hàng đoạt thực
Hán Việt: ách hàng đoạt thực · Pinyin: è háng duó shí
Tổng quan
扼:用力掐着; 吭:咽喉。扼住喉咙,夺走吃的东西。比喻使人处于绝境。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扼:用力掐着; 吭:咽喉。扼住喉咙,夺走吃的东西。比喻使人处于绝境。
Hán Việt: ách hàng đoạt thực · Pinyin: è háng duó shí
扼:用力掐着; 吭:咽喉。扼住喉咙,夺走吃的东西。比喻使人处于绝境。