扼吭奪食 è háng duó shí · ách hàng đoạt thực Hán Việt: ách hàng đoạt thực · Pinyin: è háng duó shí Tổng quan Cấu tạo: 扼 (ách) + 吭 (hàng) + 奪 (đoạt) + 食 (thực)Pinyinè háng duó shíHán Việtách hàng đoạt thựcCấu tạo扼 + 吭 + 奪 + 食 · ách + hàng + đoạt + thực nghĩa thành phần: ách + hàng + đoạt + thực