扼要地 ách yếu địa Hán Việt: ách yếu địa Tổng quan Cấu tạo: 扼 (ách) + 要 (yếu) + 地 (địa)Hán Việtách yếu địaCấu tạo扼 + 要 + 地 · ách + yếu + địa nghĩa thành phần: ách + yếu + địa Nghĩa EngCihui in capsule