扼要處 ách yếu xử Hán Việt: ách yếu xử Tổng quan Cấu tạo: 扼 (ách) + 要 (yếu) + 處 (xử)Hán Việtách yếu xửCấu tạo扼 + 要 + 處 · ách + yếu + xử nghĩa thành phần: ách + yếu + xử Nghĩa EngCihui 扼要處 yào chù n. focus