找不出 hoa bất xuất Hán Việt: hoa bất xuất Tổng quan tìm không ra Cấu tạo: 找 (hoa) + 不 (bất) + 出 (xuất)Hán Việthoa bất xuấtCấu tạo找 + 不 + 出 · hoa + bất + xuất nghĩa thành phần: hoa + bất + xuất Nghĩa ViệtCihui tìm không raEngCihui 找不出 hǎobuchū r.v. can't find out