找事兒 hoa sự nhi Hán Việt: hoa sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việthoa sự nhiCấu tạo找 + 事 + 兒 · hoa + sự + nhi nghĩa thành phần: hoa + sự + nhi Nghĩa EngCihui 找事兒 hǎoshìr ►See ¹zhǎoshì