找夥伴 hoa khỏa bạn Hán Việt: hoa khỏa bạn Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 夥 (khỏa) + 伴 (bạn)Hán Việthoa khỏa bạnCấu tạo找 + 夥 + 伴 · hoa + khỏa + bạn nghĩa thành phần: hoa + khỏa + bạn Nghĩa EngCihui find mate