找住處 hoa trụ xử Hán Việt: hoa trụ xử Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 住 (trụ) + 處 (xử)Hán Việthoa trụ xửCấu tạo找 + 住 + 處 · hoa + trụ + xử nghĩa thành phần: hoa + trụ + xử Nghĩa EngCihui seek shelter