找出路 hoa xuất lộ Hán Việt: hoa xuất lộ Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 出 (xuất) + 路 (lộ)Hán Việthoa xuất lộCấu tạo找 + 出 + 路 · hoa + xuất + lộ nghĩa thành phần: hoa + xuất + lộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 尋找可以有所發展或突破困境的道路。通常指找工作。如:「她努力地找出路,以求突破現有工作的瓶頸。」EngCihui 找出路 hǎo chūlù v.o. seek a way out