找刺兒 zhǎo cì r · hoa thứ nhi Hán Việt: hoa thứ nhi · Pinyin: zhǎo cì r Tổng quan bắt lỗi Cấu tạo: 找 (hoa) + 刺 (thứ) + 兒 (nhi)Pinyinzhǎo cì rHán Việthoa thứ nhiCấu tạo找 + 刺 + 兒 · hoa + thứ + nhi nghĩa thành phần: hoa + thứ + nhi Nghĩa ViệtCihui bắt lỗiEngCC-CEDICT to find faultCihui to find fault