找臺階 hoa thai giai Hán Việt: hoa thai giai Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 臺 (thai) + 階 (giai)Hán Việthoa thai giaiCấu tạo找 + 臺 + 階 · hoa + thai + giai nghĩa thành phần: hoa + thai + giai Nghĩa EngCihui 找臺階 hǎo táijiē v.o. find an excuse or way out