找回的錢 zhǎohuí de qián · hoa hồi đích tiễn Hán Việt: hoa hồi đích tiễn · Pinyin: zhǎohuí de qián Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 回 (hồi) + 的 (đích) + 錢 (tiễn)Pinyinzhǎohuí de qiánHán Việthoa hồi đích tiễnCấu tạo找 + 回 + 的 + 錢 · hoa + hồi + đích + tiễn nghĩa thành phần: hoa + hồi + đích + tiễn Nghĩa EngCihui change