找婆家 hoa bà gia Hán Việt: hoa bà gia Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 婆 (bà) + 家 (gia)Hán Việthoa bà giaCấu tạo找 + 婆 + 家 · hoa + bà + gia nghĩa thành phần: hoa + bà + gia Nghĩa EngCihui 找婆家 hǎo pójiā v.o. look for a husband