找岔兒 zhǎo chà ér · hoa xóa nhi Hán Việt: hoa xóa nhi · Pinyin: zhǎo chà ér Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 岔 (xóa) + 兒 (nhi)Pinyinzhǎo chà érHán Việthoa xóa nhiCấu tạo找 + 岔 + 兒 · hoa + xóa + nhi nghĩa thành phần: hoa + xóa + nhi