找岔子
hoa xóa tử
Hán Việt: hoa xóa tử · Pinyin: zhǎo chà zi
Tổng quan
tìm sơ hở | tìm lỗi | bắt bẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm sơ hở | tìm lỗi | bắt bẻ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 故意挑毛病,找別人麻煩。如:「像他這種找岔子、頤指氣使的主管,當然不受歡迎!」也作「找縫子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦说"找岔儿"; 故意挑毛病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦说"找岔儿"。 2.故意挑毛病。
Eng
- CC-CEDICT to look for blemishes|to find fault|nitpicking
- Cihui to look for blemishes; to find fault; nitpicking