找差距 hoa soa cự Hán Việt: hoa soa cự Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 差 (soa) + 距 (cự)Hán Việthoa soa cựCấu tạo找 + 差 + 距 · hoa + soa + cự nghĩa thành phần: hoa + soa + cự Nghĩa EngCihui 找差距 hǎo chājù v.o. find out where one has lagged behind