找機會

zhǎo jī huì hoa ki hội

Hán Việt: hoa ki hội · Pinyin: zhǎo jī huì

Tổng quan

tìm cơ hội

Cấu tạo: (hoa) + (ki) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm cơ hội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尋找適當的時機。如:「他的成績一直很不理想,得找機會跟他談一談。」

Eng

  • CC-CEDICT to look for an opportunity
  • Cihui to look for an opportunity