找根源 hoa căn nguyên Hán Việt: hoa căn nguyên Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 根 (căn) + 源 (nguyên)Hán Việthoa căn nguyênCấu tạo找 + 根 + 源 · hoa + căn + nguyên nghĩa thành phần: hoa + căn + nguyên Nghĩa EngCihui 找根源 hǎo gēnyuán v.o. go to the root of