找樓子 hoa lâu tử Hán Việt: hoa lâu tử Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 樓 (lâu) + 子 (tử)Hán Việthoa lâu tửCấu tạo找 + 樓 + 子 · hoa + lâu + tử nghĩa thành phần: hoa + lâu + tử Nghĩa EngCihui 找樓子 hǎo lóuzi v.o. <coll.> ask for trouble