找毛病 hoa mao bệnh Hán Việt: hoa mao bệnh Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 毛 (mao) + 病 (bệnh)Hán Việthoa mao bệnhCấu tạo找 + 毛 + 病 · hoa + mao + bệnh nghĩa thành phần: hoa + mao + bệnh Nghĩa EngCihui 找毛病 hǎo máobìng v.o. find fault