找漏子 hoa lậu tử Hán Việt: hoa lậu tử Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 漏 (lậu) + 子 (tử)Hán Việthoa lậu tửCấu tạo找 + 漏 + 子 · hoa + lậu + tử nghĩa thành phần: hoa + lậu + tử Nghĩa EngCihui 找漏子 hǎo lòuzi* v.o. <coll.> ask for trouble