找漏洞 hoa lậu đỗng Hán Việt: hoa lậu đỗng Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 漏 (lậu) + 洞 (đỗng)Hán Việthoa lậu đỗngCấu tạo找 + 漏 + 洞 · hoa + lậu + đỗng nghĩa thành phần: hoa + lậu + đỗng Nghĩa EngCihui 找漏洞 hǎo lòudòng v.o. pick holes in