找漏洞

hoa lậu đỗng

Hán Việt: hoa lậu đỗng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (lậu) + (đỗng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 找漏洞 hǎo lòudòng v.o. pick holes in