找礦蟲 hoa quáng trùng Hán Việt: hoa quáng trùng Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 礦 (quáng) + 蟲 (trùng)Hán Việthoa quáng trùngCấu tạo找 + 礦 + 蟲 · hoa + quáng + trùng nghĩa thành phần: hoa + quáng + trùng Nghĩa EngCihui 找礦蟲 hǎokuàngchóng n. doodlebug M:²zhī