找碴挑錯 Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 碴 + 挑 (thiêu) + 錯 (thác)Cấu tạo找 + 碴 + 挑 + 錯 Nghĩa EngCihui 找碴挑錯 hǎochátiāocuò f.e. pick a quarrel