找竅門 hoa khiếu môn Hán Việt: hoa khiếu môn Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 竅 (khiếu) + 門 (môn)Hán Việthoa khiếu mônCấu tạo找 + 竅 + 門 · hoa + khiếu + môn nghĩa thành phần: hoa + khiếu + môn Nghĩa EngCihui 找竅門 hǎo qiàomén v.o. find the key to a problem