找縫子

hoa phùng tử

Hán Việt: hoa phùng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (phùng) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故意挑毛病,找別人麻煩。如:「新來的主管好像很喜歡找縫子,惹得底下的人個個滿腹苦水。」也作「找岔子」。

Eng

  • Cihui 找縫子 hǎo fèngzi v. 1. look for a crack 2. look for an opening for attack; look for a chance 3. find fault; nitpick