找細兒 hoa tế nhi Hán Việt: hoa tế nhi Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 細 (tế) + 兒 (nhi)Hán Việthoa tế nhiCấu tạo找 + 細 + 兒 · hoa + tế + nhi nghĩa thành phần: hoa + tế + nhi Nghĩa EngCihui 找細兒 hǎoxìr v.o. try to do one's work more carefully