找縫子 hoa phùng tử Hán Việt: hoa phùng tử Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 縫 (phùng) + 子 (tử)Hán Việthoa phùng tửCấu tạo找 + 縫 + 子 · hoa + phùng + tử nghĩa thành phần: hoa + phùng + tử Nghĩa EngCihui 找縫子 hǎo fèngzi v. 1. look for a crack 2. look for an opening for attack; look for a chance 3. find fault; nitpick