找臺階

hoa thai giai

Hán Việt: hoa thai giai

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (thai) + (giai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尋找可以顧全顏面的退路。如:「避免大家撕破臉,他努力地為彼此找臺階。」

Eng

  • Cihui 找臺階 hǎo táijiē v.o. find an excuse or way out