找藉口

zhǎo jiè kǒu hoa tạ khẩu

Hán Việt: hoa tạ khẩu · Pinyin: zhǎo jiè kǒu

Tổng quan

tìm cớ

Cấu tạo: (hoa) + (tạ) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm cớ

Eng

  • Cihui to look for a pretext