找藉口 zhǎo jiè kǒu · hoa tạ khẩu Hán Việt: hoa tạ khẩu · Pinyin: zhǎo jiè kǒu Tổng quan tìm cớ Cấu tạo: 找 (hoa) + 藉 (tạ) + 口 (khẩu)Pinyinzhǎo jiè kǒuHán Việthoa tạ khẩuCấu tạo找 + 藉 + 口 · hoa + tạ + khẩu nghĩa thành phần: hoa + tạ + khẩu Nghĩa ViệtCihui tìm cớEngCihui to look for a pretext