找配偶 hoa phối ngẫu Hán Việt: hoa phối ngẫu Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 配 (phối) + 偶 (ngẫu)Hán Việthoa phối ngẫuCấu tạo找 + 配 + 偶 · hoa + phối + ngẫu nghĩa thành phần: hoa + phối + ngẫu Nghĩa EngCihui find mate