找銷路 hoa tiêu lộ Hán Việt: hoa tiêu lộ Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 銷 (tiêu) + 路 (lộ)Hán Việthoa tiêu lộCấu tạo找 + 銷 + 路 · hoa + tiêu + lộ nghĩa thành phần: hoa + tiêu + lộ Nghĩa EngCihui 找銷路 hǎo xiāolù v.o. find/seek a market