找錯兒

hoa thác nhi

Hán Việt: hoa thác nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (thác) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 找錯兒 hǎocuòr v.o. 1. find fault 2. pick a quarrel