找頭兒 hoa đầu nhi Hán Việt: hoa đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việthoa đầu nhiCấu tạo找 + 頭 + 兒 · hoa + đầu + nhi nghĩa thành phần: hoa + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 找頭兒 hǎotour ►See zhǎotou