承兑人

thừa đoái nhân

Hán Việt: thừa đoái nhân

Tổng quan

(thương nghiệp) người nhận thanh toán (hoá đơn...), (vật lý); (hoá học) chất nhận

Cấu tạo: 承 (thừa) + 兌 (đoái) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chấp nhận thanh toán
  • Tần suất từ (thương nghiệp) người nhận thanh toán (hoá đơn...), (vật lý); (hoá học) chất nhận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi accepter

Eng

  • Tần suất từ accepter

Từ liên quan

Gần nghĩa

承兑 · 兌人 · 兑人 · 承兑交单 · 承兑信用 · 承兑汇票 · 承兑票据