承兌人

thừa đoái nhân

Hán Việt: thừa đoái nhân

Tổng quan

(thương nghiệp) người nhận thanh toán (hoá đơn...), (vật lý); (hoá học) chất nhận

Cấu tạo: (thừa) + (đoái) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thương nghiệp) người nhận thanh toán (hoá đơn...), (vật lý); (hoá học) chất nhận