承前续后

thừa tiền tục hậu

Hán Việt: thừa tiền tục hậu

Tổng quan

Kế trước nối sau

Cấu tạo: (thừa) + (tiền) + (tục) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kế trước nối sau