承包人
thừa bao nhân
Hán Việt: thừa bao nhân · Pinyin: chéng bāo rén
Tổng quan
nhà thầu
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người thầu
- VietPhrases thầu khoán
- Tần suất từ tổng thầu xây dựng; nhà thầu; thầu khoán
- Biên soạn 承包人 héngbāorén* n. contractor M:²wèi
Eng
- Cihui contractor
- Tần suất từ 承包人 héngbāorén* n. contractor M:²wèi
Đức
- Handedict Bieter