承包商
thừa bao thương
Hán Việt: thừa bao thương · Pinyin: chéng bāo shāng
Tổng quan
nhà thầu
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà thầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門承攬包辦各種生意的商人。
Eng
- CC-CEDICT contractor
- Cihui contractor
Hán Việt: thừa bao thương · Pinyin: chéng bāo shāng
nhà thầu