承包方 chéng bāo fāng · thừa bao phương Hán Việt: thừa bao phương · Pinyin: chéng bāo fāng Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 包 (bao) + 方 (phương)Pinyinchéng bāo fāngHán Việtthừa bao phươngCấu tạo承 + 包 + 方 · thừa + bao + phương nghĩa thành phần: thừa + bao + phương