承包田 thừa bao điền Hán Việt: thừa bao điền Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 包 (bao) + 田 (điền)Hán Việtthừa bao điềnCấu tạo承 + 包 + 田 · thừa + bao + điền nghĩa thành phần: thừa + bao + điền Nghĩa EngCihui 承包田 héngbāotián n. <PRC> contracted field M:²kuài